top of page
Tìm kiếm

Orbit Workshop Key Takeaways: Chia sẻ về Capital Structure Playbook giúp startup thiết kế vốn phát triển bền vững hơn tại Việt Nam

Khi nói về startup, chúng ta thường nhắc rất nhiều đến từ “gọi vốn”. Một vòng gọi vốn thành công thường được nhìn như một cột mốc đáng ăn mừng: công ty được đánh giá cao, founder được công nhận, team có thêm runway để tiếp tục chạy. Nhưng càng đi cùng nhiều founder, tôi càng nhận ra một điều: Gọi vốn không phải là chiến thắng. Gọi vốn đúng, dùng vốn đúng, giữ được quyền chủ động, và xây dựng được một doanh nghiệp mạnh hơn sau mỗi quyết định về vốn. Đó mới là điều đáng theo đuổi. Gọi vốn chỉ là một công cụ. Và nếu dùng sai công cụ, ở sai thời điểm, với sai người, startup không những không đi nhanh hơn, mà còn có thể đánh mất rất nhiều quyền lựa chọn quan trọng trong tương lai. Tại Orbit Workshop tháng 5 vừa qua của Genesia Orbit Việt Nam, chúng tôi có dịp đào sâu một chủ đề rất quan trọng nhưng thường chưa được founder thảo luận đủ kỹ: chiến lược cấu trúc vốn cho startup. Không chỉ là “làm sao để gọi vốn”, mà là một câu hỏi lớn hơn rất nhiều: startup nên dùng loại vốn nào, vào thời điểm nào, từ ai, với điều khoản gì, và cho mục tiêu kinh doanh cụ thể nào. Với sự tham gia từ khách mời đặc biệt, anh Nguyễn Hòa Chung - Giám đốc Điều hành Khối Đầu tư Tư nhân (Private Equity) và Ngân hàng Đầu tư tại Công ty Cổ phần Chứng khoán Thiên Việt (TVS), đã mang một góc nhìn rất thực tế từ phía nhà đầu tư, trải dài từ Equity, Venture Debt, cho tới Strategic Investment dành cho startup tại Việt Nam.


Dựa trên những chia sẻ tại buổi Orbit Workshop, tôi đã thử tổng hợp lại thành một playbook dễ nhớ dành cho founder:


Capital Structure Playbook = WHY + WHAT + WHO + HOW + WHEN to Raise


Hay nói một cách khác: trước khi hỏi “làm sao để gọi vốn?”, founder có lẽ nên bắt đầu bằng năm câu hỏi sâu hơn: Vì sao cần gọi? Gọi loại vốn gì? Gọi từ ai? Cấu trúc như thế nào? Và khi nào thì nên gọi — hoặc không nên gọi?



WHY to Raise – Gọi vốn không phải vì startup “nên” gọi vốn, mà vì có một milestone kinh doanh cần đạt tới

Một trong những bài học đầu tiên được chia sẻ tại Orbit Workshop này, nghe qua có vẻ hơi “ngược đời”, nhưng lại rất đáng suy nghĩ với các nhà sáng lập startup: tốt nhất đừng gọi vốn nếu tránh được. Nghe có vẻ lạ, nhất là trong một hệ sinh thái startup, nơi gọi vốn thường được xem là tín hiệu thành công. Nhưng nếu nhìn kỹ hơn, điều này rất hợp lý. Bởi vì gọi vốn không bao giờ là “tiền miễn phí”. Equity có cái giá của equity: pha loãng cổ phần, thêm kỳ vọng tăng trưởng, thêm người ngồi trên cap table, thêm nghĩa vụ báo cáo, và đôi khi thêm cả những quyền kiểm soát mà founder không còn dễ dàng lấy lại. Debt thì có cái giá của debt: nghĩa vụ hoàn trả, áp lực dòng tiền, lãi suất, tài sản bảo đảm, và rủi ro rất thật nếu công ty không trả được nợ đúng hạn. Vì vậy, câu hỏi đầu tiên không nên là “mình gọi được bao nhiêu?”, mà là: mình có thật sự cần gọi vốn bên ngoài không?


Có ba cách rất cơ bản nhưng rất mạnh để giảm sự phụ thuộc vào vốn bên ngoài: tăng doanh thu sớm hơn, giảm chi phí đầu tư ban đầu, và cải thiện vòng quay vốn lưu động.

Tại Orbit Workshop đã có những ví dụ rất thực tế được chia sẻ. Một startup sản xuất sợi carbon có thể dùng tiền đặt cọc của khách hàng để tài trợ cho sản xuất. Một trường học có thể phát hành trái phiếu học phí dài hạn để xây dựng cơ sở vật chất. Một mô hình y tế có thể thuê máy scan thay vì mua đứt thiết bị đắt tiền ngay từ đầu. Một công ty khác có thể đàm phán với supplier để nhận màn hình LED và trả dần, thay vì bỏ ra một khoản vốn Capex rất lớn trước khi business model được chứng minh. Những ví dụ này cho chúng ta thấy một điều: không phải mọi bài toán vốn đều phải được giải bằng fundraising. Đôi khi, nguồn vốn tốt nhất lại nằm ngay trong chính mô hình kinh doanh: từ khách hàng, từ supplier, từ đối tác, từ cách thiết kế pricing, payment terms, hoặc dòng tiền vận hành. Đây là một năng lực rất quan trọng của founder: biết cách biến business model của mình thành một cấu trúc tài chính hoạt động hiệu quả.  Một startup có thể tăng trưởng nhanh nhưng “đốt tiền” không kiểm soát. Ngược lại, một startup khác có thể không ồn ào, nhưng có khả năng tự thúc đẩy một phần tăng trưởng nhờ dòng tiền khách hàng, nhờ kiểm soát chi phí, nhờ working capital discipline. Trong bối cảnh vốn trở nên đắt đỏ và khó gọi hơn, năng lực thứ hai ngày càng trở nên quý giá.


Đặc biệt, founder cần rất tỉnh táo với Working capital - Vốn lưu động và Cash flow - Dòng tiền. Ví dụ như làm việc với khách hàng lớn có thể giúp công ty có credibility tốt hơn, nhưng nếu payment term quá dài, các khoản nợ phải thu phình to, tiền không về kịp, startup hoàn toàn có thể rơi vào tình trạng “có doanh thu, có lợi nhuận trên sổ sách, nhưng vẫn chết vì thiếu tiền mặt”. Có lẽ một trong những nghịch lý lớn nhất của startup không phải là “không bán được hàng”, mà là “bán được hàng nhưng không thu được tiền đúng lúc”. Vì vậy, trước khi gọi vốn, hãy tự hỏi: doanh nghiệp của mình có thể tự tạo thêm runway bằng cách nào? Có thể thu tiền nhanh hơn không? Có thể thanh toán tiền chậm hơn không? Có thể thuê thay vì mua không? Có thể dùng prepayment, deposit, subscription, hoặc supplier financing không? Có thể thiết kế lại business model để ít phụ thuộc vào vốn bên ngoài hơn không?


Founder giỏi không phải là người luôn gọi được nhiều tiền nhất. Founder giỏi là người hiểu rõ đồng vốn nào thật sự cần thiết, và đồng vốn nào có thể tránh được.




WHAT to Raise – Equity, Bank Loan, Venture Debt hay Strategic Investment không tốt hay xấu tuyệt đối; chỉ có đúng hay sai với mục đích sử dụng

Sau câu hỏi “vì sao cần vốn”, câu hỏi tiếp theo là: nên dùng loại vốn nào?

Đây là điểm chúng tôi thấy nhiều founder rất dễ nhầm. Chúng ta hay nói về fundraising như thể tất cả các loại vốn đều giống nhau. Nhưng thực ra, Equity, Bank Loan, Venture Debt, Strategic Investment hay Commercial Partnership là những công cụ rất khác nhau. Mỗi loại vốn phù hợp với một loại rủi ro, một loại thời gian hoàn vốn, và một loại mục tiêu kinh doanh khác nhau.

Nói đơn giản, Equity là vốn dài hạn cho những bài toán còn nhiều bất định. Nếu startup cần xây dựng công nghệ mới, mở một thị trường chưa biết kết quả, đầu tư vào R&D, hoặc xây một nhà máy mất vài năm mới có doanh thu, equity thường phù hợp hơn. Vì trong những trường hợp đó, kết quả chưa chắc chắn, dòng tiền chưa ổn định, và không ai biết chính xác bao giờ khoản đầu tư sẽ hoàn vốn.


Ngược lại, Bank Loan phù hợp hơn với những bài toán có dòng tiền tương đối rõ ràng và khả năng hoàn trả có thể dự báo được. Ví dụ, một chuỗi nhà hàng đã có mô hình vận hành ổn định, mỗi cửa hàng mở ra có dòng tiền tương đối nhanh và predictable, thì debt có thể là công cụ hợp lý để mở thêm 5–7 cửa hàng. Khoản vay này không làm pha loãng cổ phần, nhưng không tha thứ cho sự bất định. Nếu dòng tiền chưa đủ ổn định mà founder dùng các khoản vay để thực hiện các cuộc thử nghiệm mô hình kinh doanh với rủi ro cao, đó có thể là một quyết định rất nguy hiểm.


Venture Debt cũng vậy. Venture Debt nghe hấp dẫn vì ít pha loãng hơn Equity, nhưng nó không phải là “Equity rẻ”. Tại Việt Nam, thị trường hiện có khoảng 5–6 quỹ cung cấp Venture debt, với mức lãi suất tham khảo dao động quanh 11–14% USD/năm, hoặc khoảng 15–16% VND/năm tuỳ cấu trúc. Điều kiện tiếp cận loại vốn này thường là startup phải có vòng gọi vốn Equity đi cùng, vì khi đó công ty có tiền trong tài khoản và khả năng trả nợ tốt hơn. Một số quỹ khác có thể linh hoạt hơn, cho vay dựa trên Operating cash flow lành mạnh của startup.


Nhưng điểm founder cần hiểu thật sâu là: vay là vay. Việc thế chấp cổ phần không có nghĩa là rủi ro chỉ giới hạn ở phần cổ phần đó. Nếu công ty không trả được nợ, nhà đầu tư cho vay có thể có quyền yêu cầu xử lý tài sản hoặc theo đuổi các biện pháp pháp lý để thu hồi đủ tiền. Nói cách khác, Debt có thể là một công cụ rất tốt khi dùng đúng, nhưng có thể trở thành áp lực sinh tử khi dùng sai.


Strategic Investment lại là một câu chuyện khác. Rất nhiều khoản đầu tư được gọi là “strategic”, nhưng thực ra không đủ chiến lược. Một strategic investor chỉ thật sự có ý nghĩa khi họ mang lại cho startup một thứ mà công ty gần như không thể tự có nếu không có họ: quyền tiếp cận supply quan trọng, công nghệ then chốt, kênh phân phối độc quyền, lợi thế về giấy phép hoạt động, hoặc một nguồn lực có thể thay đổi quỹ đạo phát triển của công ty. Nếu một đối tác chỉ đầu tư 10–20% và không có đủ động lực kinh tế hay quyền kiểm soát để thật sự hỗ trợ, thì founder nên rất thận trọng với chữ “strategic”. Trong nhiều trường hợp, nếu điều công ty cần là khách hàng, kênh bán hàng, data, supply, hoặc branding, thì một commercial arrangement có thể tốt hơn rất nhiều so với việc bán cổ phần.

Đây là một nguyên tắc rất quan trọng: đừng dùng Equity để giải một bài toán có thể giải bằng Commercial deal. Bán cổ phần là một quyết định dài hạn. Một khi strategic investor đã vào cap table, họ có thể ảnh hưởng đến các vòng gọi vốn sau, các đối tác tiềm năng, thậm chí cả khả năng M&A trong tương lai. Hai điều khoản đặc biệt cần chú ý là Right of First Refusal và pro-rata right. ROFR có thể khiến những nhà đầu tư mới — đặc biệt là đối thủ cạnh tranh của strategic investor — ngần ngại tham gia. Pro-rata right có thể cho strategic investor quyền duy trì hoặc tăng tỷ lệ sở hữu trong các vòng sau, từ đó ảnh hưởng đến optionality của công ty.


Vì vậy, câu hỏi không phải là “nguồn vốn nào tốt hơn?”, mà là: mục tiêu kinh doanh này cần loại vốn nào, với cấu trúc rủi ro nào, trong khoảng thời gian nào? Founder càng hiểu bản chất của từng loại vốn, founder càng ít bị cuốn vào những lựa chọn tưởng như hấp dẫn trước mắt nhưng có thể rất đắt đỏ về sau.


WHO to Raise From – Investor không chỉ là người đưa tiền, mà là người bước vào số phận của công ty

Một câu được chia sẻ trong Workshop khiến chúng tôi nghĩ rất nhiều: quan hệ founder–investor giống như hôn nhân, nhưng khó ly hôn hơn. Nghe hơi cực đoan, nhưng thực tế là như vậy. Trong hôn nhân, nếu không còn phù hợp, hai bên vẫn có một cơ chế để chia tay. Còn trong cap table, nếu một investor không muốn rời đi, founder gần như không thể “mời họ ra ngoài” một cách đơn giản. Họ có thể ở đó rất lâu, đi cùng công ty qua nhiều vòng gọi vốn, nhiều quyết định chiến lược, nhiều thời điểm khó khăn, và cả những tình huống exit trong tương lai. Vì vậy, chọn investor sai là một sai lầm rất khó sửa.


Ở giai đoạn early stage, điều founder cần nhất không phải là một investor can thiệp sâu vào vận hành. Founder cần quyền tự chủ rất lớn để liên tục thử, sai, học, điều chỉnh và tìm product-market fit. Nếu mỗi quyết định nhỏ đều phải xin phép hoặc bị kéo vào kỳ vọng tăng trưởng không phù hợp, startup có thể mất đi tốc độ học hỏi — thứ quý giá nhất ở giai đoạn đầu.


Điều quan trọng nhất mà một investor early stage có thể mang lại, ngoài vốn, thường là network: giới thiệu khách hàng tiềm năng, hỗ trợ tuyển dụng, mở cánh cửa tới các vòng vốn tiếp theo, hoặc giúp founder có thêm góc nhìn khi đứng trước quyết định khó. Nhưng founder cũng không nên kỳ vọng investor sẽ “cứu” business. Investor có thể hỗ trợ, nhưng người xây công ty vẫn là founder.


Một cách rất hay được chia sẻ trong workshop là founder nên chủ động thiết kế những “bài test” để hiểu investor trước khi nhận vốn. Ví dụ, hãy thử chia sẻ một bad news và quan sát phản ứng. Investor có bình tĩnh không? Có hỏi đúng câu hỏi không? Có tìm cách hỗ trợ hay lập tức phán xét? Ngược lại, investor cũng sẽ quan sát founder khi gặp vấn đề: founder có nhận trách nhiệm không, có nhìn thẳng vào dữ liệu không, hay chỉ đổ lỗi cho thị trường? Những điều này không thể hiện hết trong pitch deck. Nhưng chúng sẽ quyết định chất lượng mối quan hệ trong những năm sau đó.


Cap table cũng là một tín hiệu rất mạnh. Investor vòng sau sẽ nhìn vào cap table hiện tại để đánh giá công ty. Một cap table có những nhà đầu tư uy tín, liên quan đến ngành, hiểu business và có thể hỗ trợ thực chất sẽ tạo ra niềm tin. Ngược lại, một cap table gồm những cái tên không liên quan, chỉ mang tính “logo” hoặc celebrity, có thể khiến nhà đầu tư chuyên nghiệp đặt câu hỏi: ai đang thật sự hiểu và hỗ trợ công ty này?


Vì vậy, khi founder hỏi “nên chọn investor nào?”, câu trả lời không chỉ nằm ở valuation hay số tiền. Hãy hỏi: người này có giúp mình tăng xác suất thắng không? Họ có hiểu ngành của mình không? Họ có kiên nhẫn với giai đoạn tìm PMF không? Họ có tôn trọng quyền chủ động của founder không? Họ có thể đồng hành khi công ty không đi đúng plan không? Và quan trọng nhất: khi mọi thứ khó khăn, mình có muốn người này ngồi cùng bàn với mình không?



HOW to Structure – Cấu trúc deal hôm nay sẽ quyết định optionality ngày mai

Có những điều khoản khi ký nghe rất xa xôi, nhưng đến lúc exit hoặc gọi vòng tiếp theo mới thấy sức nặng thật sự của nó. Vì vậy, fundraising không chỉ là chuyện gọi bao nhiêu tiền ở valuation - định giá nào. Fundraising còn là thiết kế quyền lợi, nghĩa vụ, quyền kiểm soát và optionality - sự lựa chọn cho tương lai.

Một ví dụ rất cụ thể là Liquidation Preference. Term chuẩn và công bằng hơn cho founder hiện nay nên là 1x non-participating. Nói đơn giản, 1x nghĩa là khi có sự kiện thanh khoản, investor được quyền nhận lại đúng số tiền đã đầu tư trước đó. Non-participating nghĩa là investor chỉ được chọn một trong hai: hoặc nhận lại 1x số tiền đầu tư, hoặc chuyển đổi sang cổ phần thường và nhận theo tỷ lệ sở hữu. Họ không được “ăn hai lần” — vừa lấy tiền ưu tiên, vừa tiếp tục chia phần còn lại theo tỷ lệ cổ phần. Điều khoản này nghe có vẻ kỹ thuật, nhưng thực ra ảnh hưởng trực tiếp đến rất nhiều người: founder, nhân viên có ESOP, cổ đông hiện hữu và cả nhà đầu tư vòng sau. Một điều khoản liquidation preference quá nặng có thể khiến founder và team gần như không còn upside trong một exit vừa phải. Khi đó, công ty có thể vẫn exit, investor có thể vẫn thu hồi vốn, nhưng những người xây công ty lại không được hưởng thành quả tương xứng. Về dài hạn, điều này không tốt cho hệ sinh thái startup.


Đó là lý do founder cần hiểu từng term sheet, không chỉ phần valuation. Valuation cao nhưng đi kèm điều khoản xấu có thể đắt hơn rất nhiều so với valuation thấp hơn nhưng cấu trúc fair. Một founder không cần trở thành luật sư, nhưng cần đủ hiểu để biết điều khoản nào ảnh hưởng đến quyền kiểm soát, quyền gọi vốn tiếp, quyền exit, quyền phân phối lợi ích, và quyền ra quyết định vận hành.


Đặc biệt với Strategic Investment, cấu trúc còn quan trọng hơn nữa. Một điều khoản ROFR (Right of First Refusal) có thể khiến các buyer hoặc investor tiềm năng trong tương lai chùn bước. Một quyền pro-rata quá rộng có thể khiến strategic investor duy trì ảnh hưởng lâu dài. Một điều khoản exclusivity trong commercial partnership có thể khoá startup vào một đối tác trước khi công ty thật sự hiểu thị trường. Nói cách khác, cấu trúc sai có thể khiến startup mất optionality - các sự lựa chọn tốt cho mình trong tương lai. Và optionality là một tài sản chiến lược. Ở giai đoạn đầu, founder có thể chưa biết công ty sẽ đi theo hướng nào trong tương lai: tiếp tục gọi vốn lớn hơn, trở thành profitable business, vay debt để mở rộng, hợp tác với strategic partner, hay exit. Nhưng chính vì chưa biết, founder càng cần bảo vệ quyền lựa chọn. Một deal tốt không chỉ giải quyết nhu cầu vốn hôm nay, mà còn không khóa chặt cánh cửa ngày mai.


WHEN to Raise – Timing không phải là khi hết tiền, mà là khi vốn làm tăng xác suất thắng

Một sai lầm rất phổ biến là chỉ bắt đầu gọi vốn khi công ty sắp hết tiền. Nhưng lúc đó, founder thường không còn nhiều leverage. Khi runway ngắn, áp lực lớn, lựa chọn ít, founder dễ phải chấp nhận investor không phù hợp hoặc điều khoản không tốt. Một deadline kiểu “ba tháng phải gọi xong” nghe có vẻ quyết liệt, nhưng nếu đến từ thế bị động, nó có thể đẩy công ty vào quyết định sai. Timing tốt hơn nên bắt đầu từ câu hỏi: vốn có thật sự làm tăng xác suất thắng của công ty trong giai đoạn này không?


Có những business model buộc phải gọi vốn nhanh. Ví dụ, với mô hình platform có network effect mạnh, sản phẩm không quá khác biệt và thị trường có xu hướng winner-take-most, tốc độ trở thành số một có thể quyết định sự sống còn. Trong trường hợp đó, vốn là vũ khí chiến lược. Nếu một bên raise được rất nhiều tiền để acquire users, subsidize supply, xây liquidity và chiếm market share, bên còn lại có thể bị bỏ lại phía sau dù sản phẩm không tệ.


Nhưng không phải startup nào cũng là platform winner-take-most. Không phải công ty nào cũng cần đốt tiền để tăng trưởng. Không phải doanh thu nào cũng là doanh thu tốt. Tăng trưởng nhanh nhưng không có lợi nhuận, không có retention, không có unit economics, hoặc phụ thuộc quá nhiều vào subsidy có thể tạo cảm giác phát triển giả. Với những công ty như vậy, gọi thêm vốn có khi chỉ kéo dài một mô hình chưa đúng, thay vì giúp công ty tìm ra mô hình đúng.


Vì vậy, mỗi vòng gọi vốn nên gắn với một milestone kinh doanh cụ thể. Sau vòng này, công ty sẽ chứng minh điều gì? Product-market fit rõ hơn? Unit economics tốt hơn? Mở rộng sang thị trường mới? Xây xong năng lực công nghệ? Đạt quy mô doanh thu đủ để gọi vòng sau? Nếu không thể trả lời rõ “vòng vốn này mua cho mình milestone nào”, có lẽ founder chưa nên gọi — hoặc ít nhất chưa nên gọi theo cách đó.


Timing cũng liên quan đến leverage. Khi startup kinh doanh tốt, investor muốn vào hơn, terms tốt hơn, và founder có quyền chọn đúng người hơn. Ngược lại, khi công ty yếu, thị trường khó, runway ngắn, founder thường phải nhận vốn từ bất kỳ ai còn sẵn sàng đầu tư. Thực tế ở Việt Nam, nguồn cung vốn, số lượng investor không phải lúc nào cũng dồi dào, nhất là khi một số nhà đầu tư trong khu vực thận trọng, chọn lọc trong đầu tư hơn tại Việt Nam. Chính vì vậy, cách tốt nhất để có quyền chọn nhà đầu tư của nhà sáng lập startup vẫn là, xây một business đủ mạnh.


Một vòng lặp lớn hơn của hệ sinh thái: từ văn hoá gọi vốn sang văn hoá thiết kế vốn

Có một điều khiến chúng tôi suy nghĩ rất nhiều sau buổi Orbit Workshop này. Hệ sinh thái startup Việt Nam không chỉ cần nhiều vốn hơn. Chúng ta cần một văn hoá sử dụng vốn trưởng thành hơn. Trong nhiều năm, fundraising thường được xem là thành công. Startup gọi được vòng mới, huy động được bao nhiêu triệu USD, tất cả đều đáng chúc mừng. Nhưng nếu chỉ dừng lại ở đó, chúng ta rất dễ nhầm lẫn giữa “raise được tiền” và “xây được công ty tốt”. Một startup tốt không được đo bằng số tiền đã gọi, mà bằng khả năng biến mỗi đồng vốn thành năng lực cạnh tranh, doanh thu, margin, tài sản, hệ thống, đội ngũ và optionality. Founder cần biết khi nào không nên gọi vốn. Cần biết khi nào dùng customer money, supplier financing hoặc tối ưu working capital. Cần biết khi nào dùng Equity vì rủi ro còn cao và cần thời gian dài. Cần biết khi nào dùng Debt vì dòng tiền đã đủ ổn định. Cần biết khi nào Strategic Investment thật sự đáng giá, và khi nào chỉ nên làm Commercial deal. Cần biết điều khoản đầu tư nào fair, term nào nguy hiểm. Cần biết investor nào nên đi cùng, investor nào dù có tiền cũng nên từ chối. Sau cùng, bài học lớn nhất với tôi không phải là “startup nên gọi vốn thế nào”. Bài học lớn hơn là: startup nên thiết kế cấu trúc vốn như thế nào để đi đường dài mà vẫn giữ được quyền chủ động. Bởi vì trong startup, quyền lựa chọn là một tài sản rất quý. Quyền lựa chọn không gọi vốn khi chưa cần. Quyền lựa chọn gọi đúng người khi đã sẵn sàng. Quyền lựa chọn dùng Debt khi dòng tiền đủ mạnh. Quyền lựa chọn từ chối Strategic investor nếu điều khoản khoá tương lai của startup. Quyền lựa chọn xây công ty theo cách bền vững hơn, thay vì bị cuốn vào vòng xoáy gọi vốn liên tục.


Hy vọng những chia sẻ từ Orbit Workshop lần này là một gợi ý hữu ích cho các nhà sáng lập đang đứng trước các quyết định về vốn. Fundraising - gọi vốn là một kỹ năng quan trọng, nhưng Capital Engineering - cấu trúc vốn còn quan trọng hơn. Vì gọi được vốn có thể giúp startup sống thêm một đoạn đường; còn cấu trúc vốn đúng có thể giúp startup đi xa hơn, mạnh hơn, và giữ được nhiều cơ hội hơn khi bước vào những ngã rẽ lớn của doanh nghiệp. Yeah, just keep fighting vì điều này nhé, các nhà sáng lập ơi!!

 
 
 

Bình luận


Subscribe Form

  • facebook
  • linkedin

©Zunzunstartups 2019-2026. All Rights Reserved. 

The companies referenced herein do not represent the full portfolio of companies invested in or recommended by Genesia Ventures, Inc. or by the author. 

bottom of page